Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "toàn thể" (1)
toàn thể

Tiếng Anh
Tính từall
Cuộc họp có mặt toàn thể nhân viên.
The meeting had the entire staff present.
Từ liên quan "toàn thể" (1)
toàn thể mọi người

Tiếng Anh
Danh từeveryone, all people
Toàn thể mọi người đều có mặt.
All members are present.
Cụm từ "toàn thể" (4)
Toàn thể mọi người đều có mặt.
All members are present.
Cuộc họp có mặt toàn thể nhân viên.
The meeting had the entire staff present.
toàn thể nhân viên
Tổ chức này hoạt động để thúc đẩy bình đẳng giới và nữ quyền trên toàn thế giới.
This organization works to promote gender equality and women's rights worldwide.
